Chuyển đổi LAK sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi LAK sang PLN
| LAK [Laotian Kip] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000002 PLN |
| 0.10 LAK | 0.000017 PLN |
| 1 LAK | 0.000168 PLN |
| 2 LAK | 0.000336 PLN |
| 3 LAK | 0.000504 PLN |
| 5 LAK | 0.000840 PLN |
| 10 LAK | 0.001681 PLN |
| 20 LAK | 0.003362 PLN |
| 50 LAK | 0.008405 PLN |
| 100 LAK | 0.0168 PLN |
| 1000 LAK | 0.1681 PLN |
Cách chuyển đổi LAK sang PLN
1 LAK = 0.000168 PLN
1 PLN = 5949 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang PLN:
15 LAK = 15 × 0.000168 PLN = 0.002521 PLN