Chuyển đổi LAK sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi LAK sang RON
| LAK [Laotian Kip] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000002 RON |
| 0.10 LAK | 0.000020 RON |
| 1 LAK | 0.000204 RON |
| 2 LAK | 0.000407 RON |
| 3 LAK | 0.000611 RON |
| 5 LAK | 0.001019 RON |
| 10 LAK | 0.002037 RON |
| 20 LAK | 0.004075 RON |
| 50 LAK | 0.0102 RON |
| 100 LAK | 0.0204 RON |
| 1000 LAK | 0.2037 RON |
Cách chuyển đổi LAK sang RON
1 LAK = 0.000204 RON
1 RON = 4908 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang RON:
15 LAK = 15 × 0.000204 RON = 0.003056 RON