Chuyển đổi LAK sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi LAK sang CHF
| LAK [Laotian Kip] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000000 CHF |
| 0.10 LAK | 0.000004 CHF |
| 1 LAK | 0.000037 CHF |
| 2 LAK | 0.000073 CHF |
| 3 LAK | 0.000110 CHF |
| 5 LAK | 0.000183 CHF |
| 10 LAK | 0.000366 CHF |
| 20 LAK | 0.000731 CHF |
| 50 LAK | 0.001828 CHF |
| 100 LAK | 0.003657 CHF |
| 1000 LAK | 0.0366 CHF |
Cách chuyển đổi LAK sang CHF
1 LAK = 0.000037 CHF
1 CHF = 27348 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang CHF:
15 LAK = 15 × 0.000037 CHF = 0.000548 CHF