Chuyển đổi LAK sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi LAK sang NIO
| LAK [Laotian Kip] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000016 NIO |
| 0.10 LAK | 0.000164 NIO |
| 1 LAK | 0.001644 NIO |
| 2 LAK | 0.003288 NIO |
| 3 LAK | 0.004932 NIO |
| 5 LAK | 0.008220 NIO |
| 10 LAK | 0.0164 NIO |
| 20 LAK | 0.0329 NIO |
| 50 LAK | 0.0822 NIO |
| 100 LAK | 0.1644 NIO |
| 1000 LAK | 1.64 NIO |
Cách chuyển đổi LAK sang NIO
1 LAK = 0.001644 NIO
1 NIO = 608.29 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang NIO:
15 LAK = 15 × 0.001644 NIO = 0.024659 NIO