Chuyển đổi LAK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi LAK sang ERN
| LAK [Laotian Kip] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000007 ERN |
| 0.10 LAK | 0.000067 ERN |
| 1 LAK | 0.000666 ERN |
| 2 LAK | 0.001333 ERN |
| 3 LAK | 0.001999 ERN |
| 5 LAK | 0.003332 ERN |
| 10 LAK | 0.006664 ERN |
| 20 LAK | 0.0133 ERN |
| 50 LAK | 0.0333 ERN |
| 100 LAK | 0.0666 ERN |
| 1000 LAK | 0.6664 ERN |
Cách chuyển đổi LAK sang ERN
1 LAK = 0.000666 ERN
1 ERN = 1501 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang ERN:
15 LAK = 15 × 0.000666 ERN = 0.009997 ERN