Chuyển đổi LAK sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi LAK sang BAM
| LAK [Laotian Kip] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000001 BAM |
| 0.10 LAK | 0.000008 BAM |
| 1 LAK | 0.000076 BAM |
| 2 LAK | 0.000151 BAM |
| 3 LAK | 0.000227 BAM |
| 5 LAK | 0.000379 BAM |
| 10 LAK | 0.000757 BAM |
| 20 LAK | 0.001515 BAM |
| 50 LAK | 0.003787 BAM |
| 100 LAK | 0.007574 BAM |
| 1000 LAK | 0.0757 BAM |
Cách chuyển đổi LAK sang BAM
1 LAK = 0.000076 BAM
1 BAM = 13203 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang BAM:
15 LAK = 15 × 0.000076 BAM = 0.001136 BAM