Chuyển đổi LAK sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị Dash [Dash]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi LAK sang Dash
| LAK [Laotian Kip] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000000 Dash |
| 0.10 LAK | 0.000000 Dash |
| 1 LAK | 0.000001 Dash |
| 2 LAK | 0.000002 Dash |
| 3 LAK | 0.000003 Dash |
| 5 LAK | 0.000004 Dash |
| 10 LAK | 0.000009 Dash |
| 20 LAK | 0.000017 Dash |
| 50 LAK | 0.000043 Dash |
| 100 LAK | 0.000086 Dash |
| 1000 LAK | 0.000858 Dash |
Cách chuyển đổi LAK sang Dash
1 LAK = 0.000001 Dash
1 Dash = 1166028 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang Dash:
15 LAK = 15 × 0.000001 Dash = 0.000013 Dash