Chuyển đổi LAK sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi LAK sang KES
| LAK [Laotian Kip] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000058 KES |
| 0.10 LAK | 0.000580 KES |
| 1 LAK | 0.005796 KES |
| 2 LAK | 0.0116 KES |
| 3 LAK | 0.0174 KES |
| 5 LAK | 0.0290 KES |
| 10 LAK | 0.0580 KES |
| 20 LAK | 0.1159 KES |
| 50 LAK | 0.2898 KES |
| 100 LAK | 0.5796 KES |
| 1000 LAK | 5.80 KES |
Cách chuyển đổi LAK sang KES
1 LAK = 0.005796 KES
1 KES = 172.53 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang KES:
15 LAK = 15 × 0.005796 KES = 0.086940 KES