Chuyển đổi LAK sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi LAK sang AFN
| LAK [Laotian Kip] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000029 AFN |
| 0.10 LAK | 0.000288 AFN |
| 1 LAK | 0.002881 AFN |
| 2 LAK | 0.005763 AFN |
| 3 LAK | 0.008644 AFN |
| 5 LAK | 0.0144 AFN |
| 10 LAK | 0.0288 AFN |
| 20 LAK | 0.0576 AFN |
| 50 LAK | 0.1441 AFN |
| 100 LAK | 0.2881 AFN |
| 1000 LAK | 2.88 AFN |
Cách chuyển đổi LAK sang AFN
1 LAK = 0.002881 AFN
1 AFN = 347.05 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang AFN:
15 LAK = 15 × 0.002881 AFN = 0.043221 AFN