Chuyển đổi LAK sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi LAK sang SEK
| LAK [Laotian Kip] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000004 SEK |
| 0.10 LAK | 0.000043 SEK |
| 1 LAK | 0.000432 SEK |
| 2 LAK | 0.000864 SEK |
| 3 LAK | 0.001296 SEK |
| 5 LAK | 0.002160 SEK |
| 10 LAK | 0.004319 SEK |
| 20 LAK | 0.008638 SEK |
| 50 LAK | 0.0216 SEK |
| 100 LAK | 0.0432 SEK |
| 1000 LAK | 0.4319 SEK |
Cách chuyển đổi LAK sang SEK
1 LAK = 0.000432 SEK
1 SEK = 2315 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang SEK:
15 LAK = 15 × 0.000432 SEK = 0.006479 SEK