Chuyển đổi LAK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi LAK sang ISK
| LAK [Laotian Kip] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000054 ISK |
| 0.10 LAK | 0.000541 ISK |
| 1 LAK | 0.005415 ISK |
| 2 LAK | 0.0108 ISK |
| 3 LAK | 0.0162 ISK |
| 5 LAK | 0.0271 ISK |
| 10 LAK | 0.0541 ISK |
| 20 LAK | 0.1083 ISK |
| 50 LAK | 0.2707 ISK |
| 100 LAK | 0.5415 ISK |
| 1000 LAK | 5.41 ISK |
Cách chuyển đổi LAK sang ISK
1 LAK = 0.005415 ISK
1 ISK = 184.68 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang ISK:
15 LAK = 15 × 0.005415 ISK = 0.081220 ISK