Chuyển đổi LAK sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LAK [Laotian Kip]
ILS [Israeli New Sheqel]

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi LAK sang ILS

LAK [Laotian Kip] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 LAK 0.000001 ILS
0.10 LAK 0.000014 ILS
1 LAK 0.000141 ILS
2 LAK 0.000281 ILS
3 LAK 0.000422 ILS
5 LAK 0.000703 ILS
10 LAK 0.001406 ILS
20 LAK 0.002811 ILS
50 LAK 0.007028 ILS
100 LAK 0.0141 ILS
1000 LAK 0.1406 ILS

Cách chuyển đổi LAK sang ILS

1 LAK = 0.000141 ILS

1 ILS = 7114 LAK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LAK sang ILS:
15 LAK = 15 × 0.000141 ILS = 0.002109 ILS

Chuyển đổi LAK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.