Chuyển đổi LAK sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi LAK sang UAH
| LAK [Laotian Kip] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000020 UAH |
| 0.10 LAK | 0.000203 UAH |
| 1 LAK | 0.002027 UAH |
| 2 LAK | 0.004054 UAH |
| 3 LAK | 0.006082 UAH |
| 5 LAK | 0.0101 UAH |
| 10 LAK | 0.0203 UAH |
| 20 LAK | 0.0405 UAH |
| 50 LAK | 0.1014 UAH |
| 100 LAK | 0.2027 UAH |
| 1000 LAK | 2.03 UAH |
Cách chuyển đổi LAK sang UAH
1 LAK = 0.002027 UAH
1 UAH = 493.28 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang UAH:
15 LAK = 15 × 0.002027 UAH = 0.030409 UAH