Chuyển đổi LAK sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi LAK sang FKP
| LAK [Laotian Kip] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000000 FKP |
| 0.10 LAK | 0.000003 FKP |
| 1 LAK | 0.000033 FKP |
| 2 LAK | 0.000066 FKP |
| 3 LAK | 0.000100 FKP |
| 5 LAK | 0.000166 FKP |
| 10 LAK | 0.000332 FKP |
| 20 LAK | 0.000664 FKP |
| 50 LAK | 0.001660 FKP |
| 100 LAK | 0.003320 FKP |
| 1000 LAK | 0.0332 FKP |
Cách chuyển đổi LAK sang FKP
1 LAK = 0.000033 FKP
1 FKP = 30117 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang FKP:
15 LAK = 15 × 0.000033 FKP = 0.000498 FKP