Chuyển đổi LAK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi LAK sang UZS
| LAK [Laotian Kip] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.005257 UZS |
| 0.10 LAK | 0.0526 UZS |
| 1 LAK | 0.5257 UZS |
| 2 LAK | 1.05 UZS |
| 3 LAK | 1.58 UZS |
| 5 LAK | 2.63 UZS |
| 10 LAK | 5.26 UZS |
| 20 LAK | 10.51 UZS |
| 50 LAK | 26.29 UZS |
| 100 LAK | 52.57 UZS |
| 1000 LAK | 525.71 UZS |
Cách chuyển đổi LAK sang UZS
1 LAK = 0.525709 UZS
1 UZS = 1.90 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang UZS:
15 LAK = 15 × 0.525709 UZS = 7.89 UZS