Chuyển đổi LAK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị EUR [Euro]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LAK sang EUR
| LAK [Laotian Kip] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000000 EUR |
| 0.10 LAK | 0.000004 EUR |
| 1 LAK | 0.000039 EUR |
| 2 LAK | 0.000077 EUR |
| 3 LAK | 0.000116 EUR |
| 5 LAK | 0.000194 EUR |
| 10 LAK | 0.000387 EUR |
| 20 LAK | 0.000775 EUR |
| 50 LAK | 0.001937 EUR |
| 100 LAK | 0.003875 EUR |
| 1000 LAK | 0.0387 EUR |
Cách chuyển đổi LAK sang EUR
1 LAK = 0.000039 EUR
1 EUR = 25810 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang EUR:
15 LAK = 15 × 0.000039 EUR = 0.000581 EUR