Chuyển đổi LAK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi LAK sang CVE
| LAK [Laotian Kip] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000044 CVE |
| 0.10 LAK | 0.000435 CVE |
| 1 LAK | 0.004352 CVE |
| 2 LAK | 0.008704 CVE |
| 3 LAK | 0.0131 CVE |
| 5 LAK | 0.0218 CVE |
| 10 LAK | 0.0435 CVE |
| 20 LAK | 0.0870 CVE |
| 50 LAK | 0.2176 CVE |
| 100 LAK | 0.4352 CVE |
| 1000 LAK | 4.35 CVE |
Cách chuyển đổi LAK sang CVE
1 LAK = 0.004352 CVE
1 CVE = 229.79 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang CVE:
15 LAK = 15 × 0.004352 CVE = 0.065277 CVE