Chuyển đổi LAK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi LAK sang CVE
| LAK [Laotian Kip] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000043 CVE |
| 0.10 LAK | 0.000427 CVE |
| 1 LAK | 0.004271 CVE |
| 2 LAK | 0.008543 CVE |
| 3 LAK | 0.0128 CVE |
| 5 LAK | 0.0214 CVE |
| 10 LAK | 0.0427 CVE |
| 20 LAK | 0.0854 CVE |
| 50 LAK | 0.2136 CVE |
| 100 LAK | 0.4271 CVE |
| 1000 LAK | 4.27 CVE |
Cách chuyển đổi LAK sang CVE
1 LAK = 0.004271 CVE
1 CVE = 234.11 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang CVE:
15 LAK = 15 × 0.004271 CVE = 0.064071 CVE