Chuyển đổi LAK sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi LAK sang HRK
| LAK [Laotian Kip] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000003 HRK |
| 0.10 LAK | 0.000029 HRK |
| 1 LAK | 0.000292 HRK |
| 2 LAK | 0.000584 HRK |
| 3 LAK | 0.000876 HRK |
| 5 LAK | 0.001460 HRK |
| 10 LAK | 0.002919 HRK |
| 20 LAK | 0.005838 HRK |
| 50 LAK | 0.0146 HRK |
| 100 LAK | 0.0292 HRK |
| 1000 LAK | 0.2919 HRK |
Cách chuyển đổi LAK sang HRK
1 LAK = 0.000292 HRK
1 HRK = 3426 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang HRK:
15 LAK = 15 × 0.000292 HRK = 0.004379 HRK