Chuyển đổi LAK sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi LAK sang EGP
| LAK [Laotian Kip] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000023 EGP |
| 0.10 LAK | 0.000232 EGP |
| 1 LAK | 0.002315 EGP |
| 2 LAK | 0.004631 EGP |
| 3 LAK | 0.006946 EGP |
| 5 LAK | 0.0116 EGP |
| 10 LAK | 0.0232 EGP |
| 20 LAK | 0.0463 EGP |
| 50 LAK | 0.1158 EGP |
| 100 LAK | 0.2315 EGP |
| 1000 LAK | 2.32 EGP |
Cách chuyển đổi LAK sang EGP
1 LAK = 0.002315 EGP
1 EGP = 431.91 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang EGP:
15 LAK = 15 × 0.002315 EGP = 0.034729 EGP