Chuyển đổi IRR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi IRR sang UZS
| IRR [Iranian Rial] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000086 UZS |
| 0.10 IRR | 0.000856 UZS |
| 1 IRR | 0.008559 UZS |
| 2 IRR | 0.0171 UZS |
| 3 IRR | 0.0257 UZS |
| 5 IRR | 0.0428 UZS |
| 10 IRR | 0.0856 UZS |
| 20 IRR | 0.1712 UZS |
| 50 IRR | 0.4279 UZS |
| 100 IRR | 0.8559 UZS |
| 1000 IRR | 8.56 UZS |
Cách chuyển đổi IRR sang UZS
1 IRR = 0.008559 UZS
1 UZS = 116.84 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang UZS:
15 IRR = 15 × 0.008559 UZS = 0.128383 UZS