Chuyển đổi IRR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi IRR sang CHF
| IRR [Iranian Rial] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 CHF |
| 0.10 IRR | 0.000000 CHF |
| 1 IRR | 0.000001 CHF |
| 2 IRR | 0.000001 CHF |
| 3 IRR | 0.000002 CHF |
| 5 IRR | 0.000003 CHF |
| 10 IRR | 0.000006 CHF |
| 20 IRR | 0.000012 CHF |
| 50 IRR | 0.000030 CHF |
| 100 IRR | 0.000060 CHF |
| 1000 IRR | 0.000595 CHF |
Cách chuyển đổi IRR sang CHF
1 IRR = 0.000001 CHF
1 CHF = 1679368 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang CHF:
15 IRR = 15 × 0.000001 CHF = 0.000009 CHF