Chuyển đổi IRR sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi IRR sang UGX
| IRR [Iranian Rial] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000029 UGX |
| 0.10 IRR | 0.000286 UGX |
| 1 IRR | 0.002859 UGX |
| 2 IRR | 0.005717 UGX |
| 3 IRR | 0.008576 UGX |
| 5 IRR | 0.0143 UGX |
| 10 IRR | 0.0286 UGX |
| 20 IRR | 0.0572 UGX |
| 50 IRR | 0.1429 UGX |
| 100 IRR | 0.2859 UGX |
| 1000 IRR | 2.86 UGX |
Cách chuyển đổi IRR sang UGX
1 IRR = 0.002859 UGX
1 UGX = 349.80 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang UGX:
15 IRR = 15 × 0.002859 UGX = 0.042881 UGX