Chuyển đổi IRR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi IRR sang QAR
| IRR [Iranian Rial] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 QAR |
| 0.10 IRR | 0.000000 QAR |
| 1 IRR | 0.000003 QAR |
| 2 IRR | 0.000005 QAR |
| 3 IRR | 0.000008 QAR |
| 5 IRR | 0.000013 QAR |
| 10 IRR | 0.000026 QAR |
| 20 IRR | 0.000053 QAR |
| 50 IRR | 0.000132 QAR |
| 100 IRR | 0.000265 QAR |
| 1000 IRR | 0.002649 QAR |
Cách chuyển đổi IRR sang QAR
1 IRR = 0.000003 QAR
1 QAR = 377435 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang QAR:
15 IRR = 15 × 0.000003 QAR = 0.000040 QAR