Chuyển đổi IRR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi IRR sang TRY
| IRR [Iranian Rial] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 TRY |
| 0.10 IRR | 0.000004 TRY |
| 1 IRR | 0.000036 TRY |
| 2 IRR | 0.000073 TRY |
| 3 IRR | 0.000109 TRY |
| 5 IRR | 0.000182 TRY |
| 10 IRR | 0.000363 TRY |
| 20 IRR | 0.000727 TRY |
| 50 IRR | 0.001817 TRY |
| 100 IRR | 0.003634 TRY |
| 1000 IRR | 0.0363 TRY |
Cách chuyển đổi IRR sang TRY
1 IRR = 0.000036 TRY
1 TRY = 27521 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang TRY:
15 IRR = 15 × 0.000036 TRY = 0.000545 TRY