Chuyển đổi IRR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi IRR sang NPR
| IRR [Iranian Rial] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000001 NPR |
| 0.10 IRR | 0.000011 NPR |
| 1 IRR | 0.000111 NPR |
| 2 IRR | 0.000222 NPR |
| 3 IRR | 0.000333 NPR |
| 5 IRR | 0.000556 NPR |
| 10 IRR | 0.001111 NPR |
| 20 IRR | 0.002223 NPR |
| 50 IRR | 0.005556 NPR |
| 100 IRR | 0.0111 NPR |
| 1000 IRR | 0.1111 NPR |
Cách chuyển đổi IRR sang NPR
1 IRR = 0.000111 NPR
1 NPR = 8999 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang NPR:
15 IRR = 15 × 0.000111 NPR = 0.001667 NPR