Chuyển đổi IRR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi IRR sang BGN
| IRR [Iranian Rial] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 BGN |
| 0.10 IRR | 0.000000 BGN |
| 1 IRR | 0.000001 BGN |
| 2 IRR | 0.000002 BGN |
| 3 IRR | 0.000004 BGN |
| 5 IRR | 0.000006 BGN |
| 10 IRR | 0.000012 BGN |
| 20 IRR | 0.000025 BGN |
| 50 IRR | 0.000062 BGN |
| 100 IRR | 0.000123 BGN |
| 1000 IRR | 0.001233 BGN |
Cách chuyển đổi IRR sang BGN
1 IRR = 0.000001 BGN
1 BGN = 811165 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang BGN:
15 IRR = 15 × 0.000001 BGN = 0.000018 BGN