Chuyển đổi IRR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi IRR sang MZN
| IRR [Iranian Rial] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 MZN |
| 0.10 IRR | 0.000005 MZN |
| 1 IRR | 0.000046 MZN |
| 2 IRR | 0.000093 MZN |
| 3 IRR | 0.000139 MZN |
| 5 IRR | 0.000232 MZN |
| 10 IRR | 0.000465 MZN |
| 20 IRR | 0.000930 MZN |
| 50 IRR | 0.002325 MZN |
| 100 IRR | 0.004649 MZN |
| 1000 IRR | 0.0465 MZN |
Cách chuyển đổi IRR sang MZN
1 IRR = 0.000046 MZN
1 MZN = 21508 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang MZN:
15 IRR = 15 × 0.000046 MZN = 0.000697 MZN