Chuyển đổi IRR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi IRR sang TMT
| IRR [Iranian Rial] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 TMT |
| 0.10 IRR | 0.000000 TMT |
| 1 IRR | 0.000003 TMT |
| 2 IRR | 0.000005 TMT |
| 3 IRR | 0.000008 TMT |
| 5 IRR | 0.000013 TMT |
| 10 IRR | 0.000025 TMT |
| 20 IRR | 0.000051 TMT |
| 50 IRR | 0.000127 TMT |
| 100 IRR | 0.000255 TMT |
| 1000 IRR | 0.002546 TMT |
Cách chuyển đổi IRR sang TMT
1 IRR = 0.000003 TMT
1 TMT = 392743 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang TMT:
15 IRR = 15 × 0.000003 TMT = 0.000038 TMT