Chuyển đổi IRR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị IMP [Manx pound]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi IRR sang IMP
| IRR [Iranian Rial] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 IMP |
| 0.10 IRR | 0.000000 IMP |
| 1 IRR | 0.000001 IMP |
| 2 IRR | 0.000001 IMP |
| 3 IRR | 0.000002 IMP |
| 5 IRR | 0.000003 IMP |
| 10 IRR | 0.000005 IMP |
| 20 IRR | 0.000011 IMP |
| 50 IRR | 0.000027 IMP |
| 100 IRR | 0.000054 IMP |
| 1000 IRR | 0.000540 IMP |
Cách chuyển đổi IRR sang IMP
1 IRR = 0.000001 IMP
1 IMP = 1853040 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang IMP:
15 IRR = 15 × 0.000001 IMP = 0.000008 IMP