Chuyển đổi IRR sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi IRR sang MGA
| IRR [Iranian Rial] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000031 MGA |
| 0.10 IRR | 0.000314 MGA |
| 1 IRR | 0.003140 MGA |
| 2 IRR | 0.006280 MGA |
| 3 IRR | 0.009420 MGA |
| 5 IRR | 0.0157 MGA |
| 10 IRR | 0.0314 MGA |
| 20 IRR | 0.0628 MGA |
| 50 IRR | 0.1570 MGA |
| 100 IRR | 0.3140 MGA |
| 1000 IRR | 3.14 MGA |
Cách chuyển đổi IRR sang MGA
1 IRR = 0.003140 MGA
1 MGA = 318.47 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang MGA:
15 IRR = 15 × 0.003140 MGA = 0.047100 MGA