Chuyển đổi IRR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi IRR sang STN
| IRR [Iranian Rial] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 STN |
| 0.10 IRR | 0.000002 STN |
| 1 IRR | 0.000015 STN |
| 2 IRR | 0.000031 STN |
| 3 IRR | 0.000046 STN |
| 5 IRR | 0.000077 STN |
| 10 IRR | 0.000155 STN |
| 20 IRR | 0.000309 STN |
| 50 IRR | 0.000773 STN |
| 100 IRR | 0.001545 STN |
| 1000 IRR | 0.0155 STN |
Cách chuyển đổi IRR sang STN
1 IRR = 0.000015 STN
1 STN = 64721 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang STN:
15 IRR = 15 × 0.000015 STN = 0.000232 STN