Chuyển đổi IRR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi IRR sang RON
| IRR [Iranian Rial] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 RON |
| 0.10 IRR | 0.000000 RON |
| 1 IRR | 0.000003 RON |
| 2 IRR | 0.000007 RON |
| 3 IRR | 0.000010 RON |
| 5 IRR | 0.000017 RON |
| 10 IRR | 0.000033 RON |
| 20 IRR | 0.000066 RON |
| 50 IRR | 0.000166 RON |
| 100 IRR | 0.000331 RON |
| 1000 IRR | 0.003315 RON |
Cách chuyển đổi IRR sang RON
1 IRR = 0.000003 RON
1 RON = 301666 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang RON:
15 IRR = 15 × 0.000003 RON = 0.000050 RON