Chuyển đổi IRR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi IRR sang PHP
| IRR [Iranian Rial] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 PHP |
| 0.10 IRR | 0.000005 PHP |
| 1 IRR | 0.000046 PHP |
| 2 IRR | 0.000091 PHP |
| 3 IRR | 0.000137 PHP |
| 5 IRR | 0.000229 PHP |
| 10 IRR | 0.000457 PHP |
| 20 IRR | 0.000914 PHP |
| 50 IRR | 0.002285 PHP |
| 100 IRR | 0.004571 PHP |
| 1000 IRR | 0.0457 PHP |
Cách chuyển đổi IRR sang PHP
1 IRR = 0.000046 PHP
1 PHP = 21878 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang PHP:
15 IRR = 15 × 0.000046 PHP = 0.000686 PHP