Chuyển đổi IRR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi IRR sang LBP
| IRR [Iranian Rial] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000651 LBP |
| 0.10 IRR | 0.006512 LBP |
| 1 IRR | 0.0651 LBP |
| 2 IRR | 0.1302 LBP |
| 3 IRR | 0.1954 LBP |
| 5 IRR | 0.3256 LBP |
| 10 IRR | 0.6512 LBP |
| 20 IRR | 1.30 LBP |
| 50 IRR | 3.26 LBP |
| 100 IRR | 6.51 LBP |
| 1000 IRR | 65.12 LBP |
Cách chuyển đổi IRR sang LBP
1 IRR = 0.065121 LBP
1 LBP = 15.36 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang LBP:
15 IRR = 15 × 0.065121 LBP = 0.976812 LBP