Chuyển đổi IRR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi IRR sang GIP
| IRR [Iranian Rial] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 GIP |
| 0.10 IRR | 0.000000 GIP |
| 1 IRR | 0.000001 GIP |
| 2 IRR | 0.000001 GIP |
| 3 IRR | 0.000002 GIP |
| 5 IRR | 0.000003 GIP |
| 10 IRR | 0.000005 GIP |
| 20 IRR | 0.000011 GIP |
| 50 IRR | 0.000027 GIP |
| 100 IRR | 0.000054 GIP |
| 1000 IRR | 0.000540 GIP |
Cách chuyển đổi IRR sang GIP
1 IRR = 0.000001 GIP
1 GIP = 1851084 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang GIP:
15 IRR = 15 × 0.000001 GIP = 0.000008 GIP