Chuyển đổi IRR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi IRR sang AFN
| IRR [Iranian Rial] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 AFN |
| 0.10 IRR | 0.000005 AFN |
| 1 IRR | 0.000047 AFN |
| 2 IRR | 0.000095 AFN |
| 3 IRR | 0.000142 AFN |
| 5 IRR | 0.000236 AFN |
| 10 IRR | 0.000473 AFN |
| 20 IRR | 0.000946 AFN |
| 50 IRR | 0.002364 AFN |
| 100 IRR | 0.004729 AFN |
| 1000 IRR | 0.0473 AFN |
Cách chuyển đổi IRR sang AFN
1 IRR = 0.000047 AFN
1 AFN = 21148 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang AFN:
15 IRR = 15 × 0.000047 AFN = 0.000709 AFN