Chuyển đổi IRR sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi IRR sang KES
| IRR [Iranian Rial] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000001 KES |
| 0.10 IRR | 0.000009 KES |
| 1 IRR | 0.000094 KES |
| 2 IRR | 0.000188 KES |
| 3 IRR | 0.000283 KES |
| 5 IRR | 0.000471 KES |
| 10 IRR | 0.000942 KES |
| 20 IRR | 0.001884 KES |
| 50 IRR | 0.004709 KES |
| 100 IRR | 0.009418 KES |
| 1000 IRR | 0.0942 KES |
Cách chuyển đổi IRR sang KES
1 IRR = 0.000094 KES
1 KES = 10618 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang KES:
15 IRR = 15 × 0.000094 KES = 0.001413 KES