Chuyển đổi IRR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi IRR sang SAR
| IRR [Iranian Rial] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 SAR |
| 0.10 IRR | 0.000000 SAR |
| 1 IRR | 0.000003 SAR |
| 2 IRR | 0.000005 SAR |
| 3 IRR | 0.000008 SAR |
| 5 IRR | 0.000014 SAR |
| 10 IRR | 0.000027 SAR |
| 20 IRR | 0.000055 SAR |
| 50 IRR | 0.000137 SAR |
| 100 IRR | 0.000273 SAR |
| 1000 IRR | 0.002731 SAR |
Cách chuyển đổi IRR sang SAR
1 IRR = 0.000003 SAR
1 SAR = 366172 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang SAR:
15 IRR = 15 × 0.000003 SAR = 0.000041 SAR