Chuyển đổi IRR sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi IRR sang ANG
| IRR [Iranian Rial] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 ANG |
| 0.10 IRR | 0.000000 ANG |
| 1 IRR | 0.000001 ANG |
| 2 IRR | 0.000003 ANG |
| 3 IRR | 0.000004 ANG |
| 5 IRR | 0.000007 ANG |
| 10 IRR | 0.000013 ANG |
| 20 IRR | 0.000026 ANG |
| 50 IRR | 0.000065 ANG |
| 100 IRR | 0.000130 ANG |
| 1000 IRR | 0.001302 ANG |
Cách chuyển đổi IRR sang ANG
1 IRR = 0.000001 ANG
1 ANG = 767933 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang ANG:
15 IRR = 15 × 0.000001 ANG = 0.000020 ANG