Chuyển đổi IRR sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi IRR sang LYD
| IRR [Iranian Rial] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 LYD |
| 0.10 IRR | 0.000000 LYD |
| 1 IRR | 0.000005 LYD |
| 2 IRR | 0.000009 LYD |
| 3 IRR | 0.000014 LYD |
| 5 IRR | 0.000023 LYD |
| 10 IRR | 0.000047 LYD |
| 20 IRR | 0.000093 LYD |
| 50 IRR | 0.000233 LYD |
| 100 IRR | 0.000466 LYD |
| 1000 IRR | 0.004663 LYD |
Cách chuyển đổi IRR sang LYD
1 IRR = 0.000005 LYD
1 LYD = 214447 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang LYD:
15 IRR = 15 × 0.000005 LYD = 0.000070 LYD