Chuyển đổi IRR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi IRR sang MKD
| IRR [Iranian Rial] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 MKD |
| 0.10 IRR | 0.000004 MKD |
| 1 IRR | 0.000039 MKD |
| 2 IRR | 0.000078 MKD |
| 3 IRR | 0.000116 MKD |
| 5 IRR | 0.000194 MKD |
| 10 IRR | 0.000388 MKD |
| 20 IRR | 0.000776 MKD |
| 50 IRR | 0.001939 MKD |
| 100 IRR | 0.003879 MKD |
| 1000 IRR | 0.0388 MKD |
Cách chuyển đổi IRR sang MKD
1 IRR = 0.000039 MKD
1 MKD = 25783 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang MKD:
15 IRR = 15 × 0.000039 MKD = 0.000582 MKD