Chuyển đổi IRR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi IRR sang RUB
| IRR [Iranian Rial] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000001 RUB |
| 0.10 IRR | 0.000006 RUB |
| 1 IRR | 0.000060 RUB |
| 2 IRR | 0.000119 RUB |
| 3 IRR | 0.000179 RUB |
| 5 IRR | 0.000298 RUB |
| 10 IRR | 0.000595 RUB |
| 20 IRR | 0.001190 RUB |
| 50 IRR | 0.002975 RUB |
| 100 IRR | 0.005951 RUB |
| 1000 IRR | 0.0595 RUB |
Cách chuyển đổi IRR sang RUB
1 IRR = 0.000060 RUB
1 RUB = 16804 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang RUB:
15 IRR = 15 × 0.000060 RUB = 0.000893 RUB