Chuyển đổi IRR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi IRR sang OMR
| IRR [Iranian Rial] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 OMR |
| 0.10 IRR | 0.000000 OMR |
| 1 IRR | 0.000000 OMR |
| 2 IRR | 0.000001 OMR |
| 3 IRR | 0.000001 OMR |
| 5 IRR | 0.000001 OMR |
| 10 IRR | 0.000003 OMR |
| 20 IRR | 0.000006 OMR |
| 50 IRR | 0.000014 OMR |
| 100 IRR | 0.000028 OMR |
| 1000 IRR | 0.000280 OMR |
Cách chuyển đổi IRR sang OMR
1 IRR = 0.000000 OMR
1 OMR = 3575042 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang OMR:
15 IRR = 15 × 0.000000 OMR = 0.000004 OMR