Chuyển đổi IRR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi IRR sang NOK
| IRR [Iranian Rial] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 NOK |
| 0.10 IRR | 0.000001 NOK |
| 1 IRR | 0.000007 NOK |
| 2 IRR | 0.000014 NOK |
| 3 IRR | 0.000020 NOK |
| 5 IRR | 0.000034 NOK |
| 10 IRR | 0.000068 NOK |
| 20 IRR | 0.000136 NOK |
| 50 IRR | 0.000340 NOK |
| 100 IRR | 0.000680 NOK |
| 1000 IRR | 0.006795 NOK |
Cách chuyển đổi IRR sang NOK
1 IRR = 0.000007 NOK
1 NOK = 147161 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang NOK:
15 IRR = 15 × 0.000007 NOK = 0.000102 NOK