Chuyển đổi IRR sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi IRR sang CZK
| IRR [Iranian Rial] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 CZK |
| 0.10 IRR | 0.000002 CZK |
| 1 IRR | 0.000015 CZK |
| 2 IRR | 0.000031 CZK |
| 3 IRR | 0.000046 CZK |
| 5 IRR | 0.000077 CZK |
| 10 IRR | 0.000153 CZK |
| 20 IRR | 0.000307 CZK |
| 50 IRR | 0.000767 CZK |
| 100 IRR | 0.001533 CZK |
| 1000 IRR | 0.0153 CZK |
Cách chuyển đổi IRR sang CZK
1 IRR = 0.000015 CZK
1 CZK = 65219 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang CZK:
15 IRR = 15 × 0.000015 CZK = 0.000230 CZK