Chuyển đổi IRR sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi IRR sang MVR
| IRR [Iranian Rial] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 MVR |
| 0.10 IRR | 0.000001 MVR |
| 1 IRR | 0.000011 MVR |
| 2 IRR | 0.000022 MVR |
| 3 IRR | 0.000034 MVR |
| 5 IRR | 0.000056 MVR |
| 10 IRR | 0.000112 MVR |
| 20 IRR | 0.000224 MVR |
| 50 IRR | 0.000561 MVR |
| 100 IRR | 0.001121 MVR |
| 1000 IRR | 0.0112 MVR |
Cách chuyển đổi IRR sang MVR
1 IRR = 0.000011 MVR
1 MVR = 89202 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang MVR:
15 IRR = 15 × 0.000011 MVR = 0.000168 MVR