Chuyển đổi IRR sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi IRR sang TZS
| IRR [Iranian Rial] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000019 TZS |
| 0.10 IRR | 0.000192 TZS |
| 1 IRR | 0.001925 TZS |
| 2 IRR | 0.003849 TZS |
| 3 IRR | 0.005774 TZS |
| 5 IRR | 0.009623 TZS |
| 10 IRR | 0.0192 TZS |
| 20 IRR | 0.0385 TZS |
| 50 IRR | 0.0962 TZS |
| 100 IRR | 0.1925 TZS |
| 1000 IRR | 1.92 TZS |
Cách chuyển đổi IRR sang TZS
1 IRR = 0.001925 TZS
1 TZS = 519.57 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang TZS:
15 IRR = 15 × 0.001925 TZS = 0.028870 TZS