Chuyển đổi IRR sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi IRR sang RWF
| IRR [Iranian Rial] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000011 RWF |
| 0.10 IRR | 0.000107 RWF |
| 1 IRR | 0.001069 RWF |
| 2 IRR | 0.002137 RWF |
| 3 IRR | 0.003206 RWF |
| 5 IRR | 0.005343 RWF |
| 10 IRR | 0.0107 RWF |
| 20 IRR | 0.0214 RWF |
| 50 IRR | 0.0534 RWF |
| 100 IRR | 0.1069 RWF |
| 1000 IRR | 1.07 RWF |
Cách chuyển đổi IRR sang RWF
1 IRR = 0.001069 RWF
1 RWF = 935.78 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang RWF:
15 IRR = 15 × 0.001069 RWF = 0.016029 RWF