Chuyển đổi IRR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi IRR sang KHR
| IRR [Iranian Rial] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000029 KHR |
| 0.10 IRR | 0.000295 KHR |
| 1 IRR | 0.002947 KHR |
| 2 IRR | 0.005893 KHR |
| 3 IRR | 0.008840 KHR |
| 5 IRR | 0.0147 KHR |
| 10 IRR | 0.0295 KHR |
| 20 IRR | 0.0589 KHR |
| 50 IRR | 0.1473 KHR |
| 100 IRR | 0.2947 KHR |
| 1000 IRR | 2.95 KHR |
Cách chuyển đổi IRR sang KHR
1 IRR = 0.002947 KHR
1 KHR = 339.37 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang KHR:
15 IRR = 15 × 0.002947 KHR = 0.044199 KHR