Chuyển đổi IRR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi IRR sang MRU
| IRR [Iranian Rial] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 MRU |
| 0.10 IRR | 0.000003 MRU |
| 1 IRR | 0.000029 MRU |
| 2 IRR | 0.000058 MRU |
| 3 IRR | 0.000087 MRU |
| 5 IRR | 0.000146 MRU |
| 10 IRR | 0.000291 MRU |
| 20 IRR | 0.000582 MRU |
| 50 IRR | 0.001456 MRU |
| 100 IRR | 0.002911 MRU |
| 1000 IRR | 0.0291 MRU |
Cách chuyển đổi IRR sang MRU
1 IRR = 0.000029 MRU
1 MRU = 34348 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang MRU:
15 IRR = 15 × 0.000029 MRU = 0.000437 MRU